NSK W2805SA-4Z-C5Z6 là một trục vít bi có bước nhỏ, đường kính danh nghĩa 50 mm và đầu trục đã được gia công hoàn chỉnh. Đây là loại SA, sử dụng lực ép lệch (khe hở trục bằng 0), đạt cấp chính xác C5 và có khả năng thực hiện chuyển động tịnh tiến chính xác. Chiều dài của trục vít khoảng 699 mm, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu định vị chính xác, chẳng hạn như thiết bị tự động hóa và máy công cụ.
Các đặc điểm nổi bật chính của trục vít bi NSK W2805SA-4Z-C5Z6 như sau:
Định vị lõi: Trục vít bi loại SA của NSK có đầu trục đã gia công hoàn chỉnh, dành riêng cho máy công cụ, đặc biệt được thiết kế cho máy công cụ CNC và thiết bị tự động hóa chính xác.
Độ chính xác cao và không có khe hở đảo chiều: Trục vít bi W2805SA-4Z-C5Z6 đạt cấp chính xác C5. Ký tự "Z" trong mã sản phẩm chỉ lực ép lệch, giúp đạt được khe hở trục bằng 0, loại bỏ hiệu quả hành trình ngược và đảm bảo định vị chính xác, ổn định.
Tuổi thọ dài và dễ lắp đặt: Trục vít được xử lý nhiệt chính xác, đạt độ cứng bề mặt HRC 60–65, nhờ đó có khả năng chống mài mòn cao, bền bỉ và giữ được độ chính xác tuyệt vời. Vít bi đầu cuối W2503SA-4P-C5Z10 có thiết kế tiêu chuẩn, đầu trục đã được gia công sẵn tại nhà máy, cho phép tương thích trực tiếp với các cụm gối đỡ tiêu chuẩn của NSK, rút ngắn đáng kể chu kỳ lắp ráp.
Các ứng dụng điển hình của vít bi chính xác loại SA cấp C5:
Trung tâm gia công chính xác, máy phay CNC/máy tiện CNC
Dây chuyền sản xuất tự động, các nền tảng định vị chính xác
Thiết bị bán dẫn, thiết bị kiểm tra
Thiết bị y tế, thiết bị quang học
Món hàng |
Thông số kỹ thuật |
Số mẫu. |
W2805SA-4Z-C5Z6 |
Loạt |
Sản phẩm hoàn chỉnh đầu trục |
Loại |
S Một |
Đường kính trục vít [mm] |
28 |
Bước vít [mm] |
6 |
Hạng độ chính xác |
C 5 |
Đường kính bi [mm] |
3.175 |
Số vòng quay hiệu lực |
2.5×2 |
Chiều dài đai ốc [mm] |
99 |
Hành trình tối đa [mm] |
465 |
Chiều dài vít (Lt) [mm] |
570 |
Chiều dài vít (La) [mm] |
600 |
Chiều dài vít (L) [mm] |
699 |
Trọng lượng [kg] |
4.3 |
Tải động định mức [N] |
20600 |
Tải tĩnh định mức [N] |
48700 |
Tốc độ tối đa [Cố định–Tự do] (vòng/phút) -1) |
2500 |
Đơn vị đỡ phía bên truyền động |
WBK 20-01 (Vuông) WBK 20-11 (hình tròn) |
Phía truyền động ngược chiều |
WBK 20S-01 (Hình vuông) |

Bản quyền © Jingpeng Machinery&Equipment(Shanghai) Co.,Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu