NSK W2008FA-2-C5T10 là một trục vít bi tuần hoàn ngoài có đường kính 20 mm, bước ren 10 mm, chiều dài tổng cộng khoảng 1000 mm, cấu hình ren thuận (ren phải), đường kính lõi khoảng 16,9 mm và cấp chính xác C5. Sản phẩm sở hữu các đặc tính như độ chính xác cao, khe hở ngược thấp và hiệu suất truyền động cao. Trục vít bi đã gia công hoàn chỉnh ở đầu trục W2008FA-2-C5T10 phù hợp cho các ứng dụng định vị tốc độ cao và chuyển động tuyến tính chính xác trong máy công cụ CNC và thiết bị tự động hóa.
Đặc điểm của trục vít bi NSK W2008FA-2-C5T10:
Độ chính xác cao (cấp C5): Được sản xuất bằng quy trình mài, mang lại sai số bước nhỏ và độ lặp lại cao, thích hợp cho máy công cụ CNC và các hệ thống định vị chính xác.
Khả năng chịu tải cao: Nhiều viên bi đồng thời chịu lực, dẫn đến phân bố tải đều và khả năng chịu tải trục lớn.
Đầu trục tiêu chuẩn (loại FA): Đầu trục đã được tiện sẵn, cho phép lắp trực tiếp các giá đỡ tiêu chuẩn (ví dụ như BK/BF) mà không cần gia công thêm.
Tuần hoàn ngoài (loại ống dẫn bi trở lại): Các viên bi lăn bên trong đai ốc để chịu tải, sau đó quay trở lại kênh tuần hoàn thông qua ống dẫn bi trở lại bên ngoài. Cấu trúc này đã được kiểm chứng và ổn định, phù hợp với các điều kiện công nghiệp thông thường.
Các ngành công nghiệp ứng dụng điển hình của vít me bi tuần hoàn có đầu trục loại FA của NSK:
I. Ngành thiết bị tự động hóa
II. Máy công cụ CNC và thiết bị gia công
IV. Thiết bị y tế và phòng thí nghiệm
V. Thiết bị đóng gói và in ấn
VI. Robot và thiết bị thông minh
Món hàng |
Thông số kỹ thuật |
Số mẫu. |
W2008FA-2-C5T10 |
Loạt |
Sản phẩm hoàn chỉnh đầu trục |
Loại |
F Một |
Đường kính trục vít [mm] |
20 |
Bước vít [mm] |
10 |
Hạng độ chính xác |
C 5 |
Đường kính bi [mm] |
3.969 |
Số vòng quay hiệu lực |
2.5×1 |
Ký hiệu khe hở |
Z |
Phương pháp lưu thông |
Ống C irculation |
Chiều dài đai ốc [mm] |
54 |
Hành trình tối đa [mm] |
829 |
Chiều dài vít (Lt) [mm] |
889 |
Chiều dài vít (La) [mm] |
914 |
Chiều dài vít (L) [mm] |
999 |
Trọng lượng [kg] |
1.4 |
Tải động định mức [N] |
8350 |
Tải tĩnh định mức [N] |
11000 |
Tốc độ tối đa [Cố định–Tự do] (vòng/phút) -1) |
3000 |
Đơn vị đỡ phía bên truyền động |
WBK 15-01A (Hình vuông)
WBK 15-11 (hình tròn)
|
Phía truyền động ngược chiều |
WBK 15S-01 (Hình vuông) |
