Điện thoại:+86-13636560152

Email:[email protected]

Tất cả danh mục
\

Lựa chọn trục vít bi: Các tổ hợp tiêu chuẩn giữa đường kính trục và bước ren

2026-06-03 09:40:30

Khi lựa chọn thiết bị truyền động tuyến tính, đường kính trục vít bi (đường kính ngoài) và bước ren là các thông số cốt lõi quyết định tải trọng, tốc độ vận hành, độ chính xác định vị và tuổi thọ thiết bị.

Sự kết hợp giữa đường kính trục vít bi (đường kính danh nghĩa) và bước ren thường tuân theo các tiêu chuẩn công nghiệp, với quy ước đặt tên như 1605 (hai chữ số đầu tiên '16' biểu thị đường kính, hai chữ số cuối cùng '05' biểu thị bước ren).

I. Làm rõ sự khác biệt giữa đường kính trục và bước ren

Đường kính trục (đường kính danh nghĩa): Chỉ đường kính ngoài của trục vít bi, là chỉ tiêu cốt lõi xác định độ cứng và khả năng chịu tải của trục vít.

Đường kính trục lớn hơn dẫn đến độ cứng cấu trúc cao hơn, khả năng chống biến dạng uốn mạnh hơn, tải trục cho phép và tốc độ giới hạn cao hơn, đồng thời cải thiện độ ổn định vận hành của thiết bị.

Bước ren: Là khoảng cách tuyến tính mà đai ốc di chuyển dọc trục trong một vòng quay của trục vít, trực tiếp xác định tốc độ cấp liệu và độ phân giải định vị của thiết bị.

Các bước ren nhỏ hơn phù hợp với các tình huống vận hành yêu cầu độ chính xác cao và tốc độ thấp; các bước ren lớn hơn phù hợp với các tình huống vận hành tốc độ cao, mặc dù độ chính xác có thể giảm nhẹ.

微信图片_20260602174840_142_3.png
II. Không phải mọi đường kính trục đều có thể kết hợp với bất kỳ bước ren nào

Một mặt, bước ren quá lớn so với đường kính trục nhỏ sẽ dẫn đến đường tuần hoàn bi quá dốc, ảnh hưởng đến độ êm ái khi vận hành và tuổi thọ sản phẩm. Mặt khác, tính tương thích giữa hai thông số này được quy định bởi các tiêu chuẩn quốc tế như JIS và ISO, do đó nói chung nên ưu tiên sử dụng các tổ hợp tiêu chuẩn.

III. Bảng tổ hợp tiêu chuẩn giữa đường kính trục và bước ren dành cho trục vít bi mài chính xác
Đường kính ngoài của trục vít Chì
1 1.5 2 2.5 3 4 5 6 8 10 12 15 16 20 24 25 30 32 35 36 40 42 50 60 80 90 100
4
5
6
8
10
12
13
14
15
16
18
20
25
28
30
31
32
36
38
40
45
50
55
63
70
80
100
120
140

Giải thích bảng tổ hợp giữa đường kính trục vít bi chính xác và bước ren:

đường kính trục 6 mm: 0601, 0602, 0602.5

đường kính trục 10 mm: 1001, 1001.5, 1002, 1002.5, 1003, 1004, 1005, 1010, 1015

đường kính trục 20 mm: 2004, 2005, 2006, 2008, 2010, 2020, 2025, 2030, 2040, 2060

đường kính trục 63 mm: 6310, 6312, 6316, 6320, 6325, 6330, 6332, 6335, 6340, 6342, 6350

Bảng tra cứu các tổ hợp giữa đường kính trục và bước ren cho vít me bi cán
Trục vít
đường kính ngoài
Chì
1 2 4 5 6 8 10 12 16 20 24 25 30 32 36 40 50 60 80 100
6
8
10
12
14
15
16
18
20
25
28
30
32
36
40
45
50
PSS (5).jpg
IV. Các tổ hợp tiêu chuẩn không cố định và phải được điều chỉnh linh hoạt sao cho phù hợp với điều kiện vận hành khác nhau của thiết bị.

Đối với các tình huống yêu cầu tốc độ thấp nhưng độ chính xác cao, hãy chọn tổ hợp bước ren nhỏ kết hợp với đường kính trục trung bình đến lớn. Bước ren nhỏ cho phép điều khiển tiến vi bước, đảm bảo tính lặp lại; đường kính trục lớn hơn nâng cao độ cứng vững cấu trúc và ngăn ngừa sai lệch độ chính xác do biến dạng vít me. Các tổ hợp điển hình: 2505, 2005.

Đối với các tình huống vận hành tốc độ cao, hãy chọn tổ hợp bước ren lớn + đường kính trục phù hợp. Bước ren lớn làm tăng đáng kể tốc độ tiến tuyến tính và cải thiện hiệu suất sản xuất của thiết bị. Các tổ hợp tiêu chuẩn: 2525, 3232.

Đối với các tình huống vận hành tải nặng, ưu tiên chọn đường kính trục lớn nhằm nâng cao độ cứng vững và khả năng chịu tải; bước ren có thể chọn theo thông số tiêu chuẩn. Trong điều kiện bước ren như nhau, đường kính trục lớn hơn cho phép tải trục và tốc độ tới hạn của trục vít cao hơn, từ đó mang lại độ ổn định vận hành tốt hơn cho thiết bị. Các tổ hợp tiêu chuẩn: 3610, 4020.

Trong quá trình lựa chọn thực tế, cần xem xét tổng hợp các yêu cầu về tải trọng, tốc độ, độ chính xác và hành trình, đồng thời chọn ra thông số phù hợp nhất từ các tổ hợp tiêu chuẩn để đạt được hiệu năng, chi phí và thời gian giao hàng tối ưu.

Mục lục