Máy ép phun là thiết bị chính xác tích hợp các công nghệ cơ khí, thủy lực, điện và tự động hóa, trong đó trục vít bi và dẫn hướng tuyến tính đóng vai trò then chốt như các thành phần truyền động và định hướng cốt lõi. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống chức năng quan trọng như hệ thống phun, hệ thống kẹp và cơ cấu điều chỉnh khuôn, đảm bảo độ chính xác cao, độ ổn định và hiệu suất cao của thiết bị trong suốt quá trình ép phun. Tài liệu này tập trung vào các nguyên lý ứng dụng, vị trí lắp đặt, ưu điểm chức năng và thiết kế phối hợp của trục vít bi và dẫn hướng tuyến tính trên máy ép phun, kết hợp với hướng dẫn bản vẽ (bao gồm ghi chú kích thước chi tiết, thông số mô hình và yêu cầu lắp đặt) nhằm giúp người đọc dễ dàng hiểu rõ.
1. Tổng quan về trục vít bi và dẫn hướng tuyến tính
Các trục vít bi là các bộ phận truyền động độ chính xác cao, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến (hoặc ngược lại) với hiệu suất cao, ma sát thấp và độ chính xác định vị cao. Chúng bao gồm trục vít, đai ốc, bi và cơ cấu dẫn bi trở lại, và được sử dụng rộng rãi trong các tình huống yêu cầu chuyển động tịnh tiến chính xác và khả năng chịu tải trên máy ép phun. Các thanh dẫn hướng tuyến tính, với vai trò là các bộ phận dẫn hướng then chốt, cung cấp sự dẫn hướng tuyến tính ổn định và mượt mà cho các bộ phận chuyển động, chịu được tải ngang và mô-men xoắn, đồng thời đảm bảo độ chính xác vị trí của các bộ phận chuyển động trong suốt quá trình vận hành dài hạn. Cùng nhau, trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính tạo thành một hệ thống truyền động – dẫn hướng độ chính xác cao, đây chính là yếu tố đảm bảo cốt lõi cho hoạt động ổn định của máy ép phun. Việc lựa chọn mô hình cũng như các thông số kích thước của trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính có mối liên hệ mật thiết với công suất (tấn) của máy ép phun và điều kiện làm việc của từng hệ thống, những nội dung này sẽ được trình bày chi tiết trong các tình huống ứng dụng tiếp theo.


2. Ứng dụng của trục vít bi trong máy ép phun
Trục vít bi chủ yếu được sử dụng trong hệ thống phun, cơ cấu điều chỉnh khuôn và hệ thống đẩy sản phẩm của máy ép phun, nơi yêu cầu chuyển động tuyến tính chính xác và truyền tải tải trọng. Các tình huống ứng dụng cụ thể, bản vẽ tương thích (có ghi chú chi tiết), thông số mô hình, kích thước lắp đặt và ưu điểm chức năng như sau:
2.1 Ứng dụng trong hệ thống phun
Hệ thống phun là bộ phận lõi của máy ép phun, và trục vít bi chủ yếu được sử dụng trong cơ cấu di chuyển bàn phun và điều khiển chuyển động dọc trục của trục vít, trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác và độ ổn định tốc độ khi phun. Ứng dụng này phù hợp với các máy ép phun có lực kẹp từ 50–500 tấn, và mô hình cũng như kích thước lắp đặt của trục vít bi được xác định dựa trên hành trình của bàn phun và lực phun.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 1 (Cấu trúc truyền động hệ thống phun), trục vít bi được lắp đặt nằm ngang ở phần đáy của bàn phun, song song với trục của xi-lanh. Bản vẽ ghi rõ các kích thước chủ chốt: tổng chiều dài của trục vít bi là 800–1200 mm (tùy thuộc vào hành trình của bàn phun), đường kính trục vít là Φ32–Φ50 mm, bước ren là 10–20 mm và khoảng cách tâm lắp đặt giữa trục vít bi và trục xi-lanh là 120–180 mm. Một đầu của trục vít bi được nối với động cơ servo (mã mô hình: 1,5–3 kW) thông qua khớp nối (mã mô hình: KTR-BOWEX), còn đai ốc được cố định trên bàn phun bằng các vít đầu lục giác chìm M8–M12 (khoảng cách lỗ lắp: 60–80 mm). Khi động cơ servo quay, trục vít bi chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, điều khiển bàn phun di chuyển tiến (theo hướng phun) hoặc lùi (theo hướng rút lại) dọc theo thanh dẫn hướng tuyến tính. Bản vẽ cũng ghi dung sai độ song song giữa trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính (≤0,02 mm/m) nhằm đảm bảo độ chính xác của chuyển động.

Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt : ① Mô hình trục vít bi: SFU3210–SFU5020 (cấp độ chính xác C3–C5, phù hợp cho máy ép phun có tải trọng trung bình và nhỏ); ② Kích thước lắp đặt: Đường kính trục vít Φ32–Φ50 mm, bước ren 10–20 mm, chiều dài tổng thể 800–1200 mm, khoảng cách giữa các lỗ bắt bu-lông trên đai ốc 60–80 mm; ③ Yêu cầu lắp đặt: Độ song song giữa trục vít bi và trục của thân máy phải ≤ 0,02 mm/m, và độ vuông góc giữa trục vít bi và tấm đáy của cụm đầu phun phải ≤ 0,03 mm/m.
Ưu điểm chức năng ① Độ chính xác định vị cao: Sai số định vị của trục vít bi nằm trong phạm vi ±0,01 mm, đảm bảo ghế phun có thể căn chỉnh chính xác với cổng khuôn, tránh sai lệch ảnh hưởng đến hiệu quả phun; ② Hiệu suất truyền động cao: Hiệu suất truyền động của trục vít bi đạt 90–98%, cao hơn nhiều so với trục vít me thường, giúp giảm tiêu thụ năng lượng của động cơ servo và cải thiện tốc độ phản hồi của ghế phun; ③ Khả năng chịu tải ổn định: Có thể chịu được tải dọc trục (5–20 kN) phát sinh trong quá trình phun, đảm bảo ghế phun không bị dịch chuyển trong quá trình phun áp lực cao và duy trì sự ổn định của áp lực phun.
2.2 Ứng dụng trong cơ cấu điều chỉnh khuôn
Cơ cấu điều chỉnh khuôn được sử dụng để điều chỉnh khoảng cách giữa khuôn cố định và khuôn di động nhằm thích ứng với các khuôn có độ dày khác nhau, trong đó trục vít bi là thành phần cốt lõi đảm bảo việc điều chỉnh khuôn một cách chính xác. Ứng dụng này phù hợp với máy ép phun có lực kẹp từ 100–1000 tấn, và bốn trục vít bi được lắp đặt đối xứng để đảm bảo tấm khuôn di động chuyển động đồng bộ.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 2 (Cơ cấu điều chỉnh khuôn), bốn trục vít bi được lắp đặt đối xứng tại bốn góc của hệ thống kẹp (vị trí lỗ lắp: cách tâm tấm khuôn từ 400–800 mm, tùy thuộc vào công suất máy tính theo tấn), và được nối với cơ cấu truyền động đồng bộ (mô hình hộp số: SEW-R17/R27 hoặc mô hình dây đai răng đồng bộ: HTD5M-1500). Bản vẽ ghi chú các thông số kỹ thuật chính: đường kính trục vít bi là Φ40–Φ80 mm, bước ren là 16–32 mm, chiều dài tổng cộng là 1000–2000 mm, và khoảng cách giữa bốn trục vít bi phù hợp với kích thước của tấm khuôn di động (chiều dài và chiều rộng từ 600–1200 mm). Đai ốc của trục vít bi được kết nối với tấm khuôn di động bằng các bu-lông đầu chìm lục giác M12–M16 (khoảng cách giữa các lỗ lắp: 80–120 mm), còn thân trục vít được cố định trên tấm khuôn cố định bằng giá đỡ ổ bi (mô hình: SKF 6208–6214). Khi động cơ điều chỉnh khuôn quay, bốn trục vít bi sẽ quay đồng bộ, dẫn động tấm khuôn di động chuyển động tịnh tiến dọc theo thanh trượt tuyến tính, từ đó thực hiện việc điều chỉnh khoảng cách mở – đóng khuôn (hành trình điều chỉnh: 200–500 mm). Bản vẽ cũng ghi chú sai số đồng bộ của bốn trục vít bi (≤0,03 mm) nhằm tránh hiện tượng nghiêng khuôn.
Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt : ① Mô hình trục vít bi: SFU4016–SFU8032 (cấp chính xác C3–C4, độ cứng cao và khả năng chịu tải lớn); ② Kích thước lắp đặt: Đường kính trục vít Φ40–Φ80 mm, bước ren 16–32 mm, chiều dài tổng 1000–2000 mm, bốn trục vít được lắp đặt đối xứng (khoảng cách lỗ 600–1200 mm); ③ Yêu cầu lắp đặt: Sai số đồng bộ của bốn trục vít bi ≤ 0,03 mm, và độ vuông góc giữa trục vít và tấm khuôn ≤ 0,02 mm/m.
Ưu điểm chức năng ① Độ chính xác đồng bộ: Bốn trục vít bi được điều khiển đồng bộ, đảm bảo tấm khuôn động di chuyển ổn định và nằm ngang mà không bị nghiêng, tránh hư hỏng khuôn do lực phân bố không đều; ② Điều chỉnh chính xác: Độ chính xác điều chỉnh khuôn có thể đạt ±0,02 mm, phù hợp với các khuôn chính xác và đảm bảo độ khít chính xác của khuôn; ③ Tính năng tự hãm: Trục vít bi có bước nhất định (bước ≤ 20 mm) sở hữu tính năng tự hãm tốt, giúp ngăn chặn tấm khuôn động trượt dưới tác dụng của lực bên ngoài sau khi điều chỉnh khuôn, đảm bảo an toàn cho quá trình tạo hình.

2.3 Ứng dụng trong hệ thống đẩy phôi
Hệ thống đẩy sản phẩm ra được sử dụng để đẩy các sản phẩm nhựa đã định hình ra khỏi khuôn; trục vít bi được dùng để dẫn động thanh đẩy chuyển động theo phương thẳng tuyến, đảm bảo tính ổn định và đồng đều của hành trình đẩy. Ứng dụng này phù hợp với mọi máy ép phun có tải trọng khác nhau, và model trục vít bi được xác định dựa trên hành trình đẩy và lực đẩy.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 3 (Cấu trúc Hệ thống đẩy phôi), trục vít bi được lắp đặt theo phương thẳng đứng ở phía dưới tấm khuôn di động (vị trí tâm lắp đặt: trùng với tâm của tấm đẩy phôi), và bản vẽ ghi chú các kích thước chủ yếu: đường kính trục vít bi là Φ25–Φ40 mm, bước ren là 8–16 mm, chiều dài tổng là 300–600 mm, và khoảng cách giữa trục vít bi và thanh đẩy phôi là 50–80 mm. Đai ốc của trục vít bi được kết nối với tấm đẩy phôi bằng các vít đầu lục giác chìm M6–M10 (khoảng cách lỗ lắp: 40–60 mm), và đầu trên của trục vít được trang bị công tắc hành trình (mã model: Omron ZC-Q2155) để điều khiển hành trình đẩy phôi (phạm vi điều chỉnh: 50–200 mm). Động cơ servo (mã model: 0,75–1,5 kW) truyền động làm quay trục vít bi, chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến; đồng thời, tấm đẩy phôi dẫn động thanh đẩy phôi di chuyển hướng lên trên nhằm đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn. Sau khi đẩy phôi, trục vít bi quay ngược lại để đưa tấm đẩy phôi về vị trí ban đầu. Bản vẽ cũng ghi chú độ vuông góc giữa trục vít bi và tấm đẩy phôi (≤0,02 mm/m) nhằm đảm bảo tính ổn định của quá trình đẩy phôi.
Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt : ① Mô hình trục vít bi: SFU2508–SFU4016 (cấp độ chính xác C4–C5, kích thước nhỏ và độ chính xác cao); ② Kích thước lắp đặt: Đường kính trục vít Φ25–Φ40 mm, bước ren 8–16 mm, chiều dài tổng thể 300–600 mm, tâm lắp đặt phải thẳng hàng với tâm tấm đẩy ra; ③ Yêu cầu lắp đặt: Độ vuông góc giữa trục vít bi và tấm đẩy ra ≤ 0,02 mm/m, sai số giới hạn hành trình đẩy ra ≤ 0,01 mm.
Ưu điểm chức năng : ① Tốc độ đẩy ra ổn định: Trục vít bi cho phép điều chỉnh tốc độ vô cấp, đảm bảo tốc độ đẩy ra đồng đều và ổn định, tránh biến dạng hoặc hư hỏng sản phẩm do tăng tốc hoặc giảm tốc đột ngột; ② Kiểm soát hành trình chính xác: Hành trình của thanh đẩy ra có thể được kiểm soát chính xác thông qua trục vít bi, thích ứng với các sản phẩm có chiều cao khác nhau và đảm bảo đẩy sản phẩm ra hoàn toàn; ③ Mức mài mòn thấp: Trục vít bi có ma sát và mài mòn thấp, giúp đảm bảo tuổi thọ của hệ thống đẩy ra và giảm chi phí bảo trì.
3. Ứng dụng của thanh trượt tuyến tính trong máy ép phun
Thanh trượt tuyến tính chủ yếu được sử dụng để cung cấp hướng dẫn chuyển động tuyến tính cho các bộ phận chuyển động như bàn tiêm, tấm khuôn di động và tấm đẩy sản phẩm, đảm bảo các bộ phận chuyển động di chuyển trơn tru, chính xác và không bị lệch. Chúng thường được sử dụng kết hợp với trục vít bi để tạo thành một hệ thống truyền động – định hướng hoàn chỉnh, đồng thời mô hình và kích thước lắp đặt của chúng được phối hợp phù hợp với trục vít bi tương ứng. Các tình huống ứng dụng cụ thể, bản vẽ phối hợp (có ghi chú chi tiết), thông số mô hình, kích thước lắp đặt và ưu điểm chức năng được trình bày như sau:
3.1 Ứng dụng tại bàn tiêm
Ghế phun cần di chuyển tuyến tính qua lại trong quá trình phun, và thanh dẫn hướng tuyến tính cung cấp sự định hướng ổn định cho ghế này, đảm bảo ghế phun di chuyển theo hướng cố định mà không bị lệch sang ngang. Bộ phận này được sử dụng cùng với trục vít bi trong hệ thống phun, và mô hình được chọn dựa trên tải trọng của ghế phun.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 1 (Cấu trúc truyền động hệ thống phun), hai thanh trượt tuyến tính được lắp đặt đối xứng ở hai bên trục vít bi, song song với trục vít bi (độ song song cho phép ≤0,02 mm/m). Bản vẽ ghi chú các thông số kỹ thuật chính: mô hình thanh trượt tuyến tính là HGH25–HGH35, chiều dài thanh dẫn hướng là 800–1200 mm (phù hợp với chiều dài trục vít bi), chiều rộng mặt cắt ngang của thanh dẫn hướng là 25–35 mm và khoảng cách tâm lắp đặt giữa hai thanh trượt tuyến tính là 150–220 mm. Con trượt của thanh trượt tuyến tính được cố định vào đáy bàn phun bằng các vít đầu lục giác chìm M6–M8 (khoảng cách lỗ lắp: 50–70 mm), còn thanh dẫn hướng được cố định lên bệ máy bằng các vít nở M8–M10 (khoảng cách lỗ lắp: 100–150 mm). Khi trục vít bi điều khiển bàn phun chuyển động, con trượt trượt dọc theo thanh dẫn hướng nhằm đảm bảo độ ổn định và độ chính xác trong chuyển động của bàn phun. Bản vẽ cũng ghi chú khe hở ngang của con trượt (≤0,01 mm) để đảm bảo độ chính xác dẫn hướng.
Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt ① Mô hình thanh trượt tuyến tính: HGH25CA–HGH35CA (con trượt dạng vuông, khả năng chịu tải cao); ② Kích thước lắp đặt: Chiều dài thanh dẫn hướng 800–1200 mm, chiều rộng mặt cắt ngang 25–35 mm, hai thanh dẫn hướng được lắp đặt đối xứng (khoảng cách tâm 150–220 mm); ③ Yêu cầu lắp đặt: Độ song song giữa thanh trượt tuyến tính và trục vít bi không vượt quá 0,02 mm/m, khe hở ngang của con trượt không vượt quá 0,01 mm.
Ưu điểm chức năng ① Độ chính xác định hướng cao: Ray dẫn hướng tuyến tính có khe hở ngang nhỏ, giúp hiệu quả ngăn chặn hiện tượng rung lắc của bàn tiêm trong quá trình chuyển động, đảm bảo sự căn chỉnh chính xác giữa thân xi-lanh và cổng khuôn; ② Khả năng chịu tải cao: Có thể chịu được tải ngang (2–8 kN) phát sinh trong quá trình tiêm, tránh biến dạng bàn tiêm và đảm bảo độ ổn định của hệ thống tiêm; ③ Chuyển động trơn tru: Lực ma sát lăn giữa con trượt và ray dẫn hướng nhỏ, giúp bàn tiêm di chuyển trơn tru, giảm tiếng ồn và tiêu thụ năng lượng của thiết bị.
3.2 Ứng dụng trong hệ thống kẹp
Tấm khuôn di động trong hệ thống kẹp cần di chuyển theo đường thẳng để thực hiện quá trình mở và đóng khuôn, và thanh trượt tuyến tính là thành phần then chốt đảm bảo sự di chuyển trơn tru của tấm khuôn di động. Thành phần này được sử dụng cùng với bốn trục vít bi trong cơ cấu điều chỉnh khuôn, và số lượng thanh trượt tuyến tính là 2–4 tùy thuộc vào lực kẹp (tấn) của máy ép phun.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 2 (Cấu trúc cơ chế điều chỉnh khuôn), hai hoặc bốn thanh dẫn hướng tuyến tính được lắp đặt trên bệ máy, song song với các trục vít bi (độ sai lệch song song ≤0,02 mm/m). Đối với máy ép phun có lực kẹp từ 100–500 tấn, sử dụng hai thanh dẫn hướng tuyến tính; đối với máy có lực kẹp từ 500–1000 tấn, sử dụng bốn thanh dẫn hướng tuyến tính. Bản vẽ ghi chú các thông số kỹ thuật chính: mô hình thanh dẫn hướng tuyến tính là HGH45–HGH65, chiều dài thanh dẫn hướng là 1000–2000 mm (phù hợp với chiều dài trục vít bi), chiều rộng tiết diện ngang của thanh dẫn hướng là 45–65 mm và khoảng cách tâm lắp đặt giữa các thanh dẫn hướng là 300–600 mm. Con trượt của thanh dẫn hướng tuyến tính được cố định vào mặt đáy của tấm khuôn động bằng các vít đầu lục giác chìm M10–M12 (khoảng cách lỗ lắp: 80–100 mm), còn bản thân thanh dẫn hướng được cố định lên bệ máy bằng các vít nở M12–M16 (khoảng cách lỗ lắp: 150–200 mm). Khi các trục vít bi truyền chuyển động cho tấm khuôn động, con trượt trượt dọc theo thanh dẫn hướng, đảm bảo tấm khuôn động di chuyển theo phương ngang một cách ổn định. Bản vẽ cũng ghi chú độ vuông góc giữa thanh dẫn hướng và tấm khuôn (≤0,02 mm/m) nhằm tránh hiện tượng lệch khuôn.

3.3 Ứng dụng trong hệ thống đẩy phôi
Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt : ① Mô hình thanh dẫn hướng tuyến tính: HGH45CA–HGH65CA (loại chịu tải nặng, độ cứng cao); ② Kích thước lắp đặt: Chiều dài thanh dẫn hướng 1000–2000 mm, chiều rộng tiết diện ngang 45–65 mm, lắp 2–4 thanh dẫn hướng (khoảng cách tâm 300–600 mm); ③ Yêu cầu lắp đặt: Độ song song giữa thanh dẫn hướng và trục vít bi không vượt quá 0,02 mm/m, độ vuông góc giữa thanh dẫn hướng và tấm khuôn không vượt quá 0,02 mm/m.
Ưu điểm chức năng ① Lực phân bố đồng đều: Dẫn hướng tuyến tính phân bổ tải trọng một cách đều lên tấm khuôn động, tránh tập trung ứng suất cục bộ và ngăn ngừa biến dạng tấm khuôn động; ② Độ cứng cao: Dẫn hướng tuyến tính có độ cứng cao, có khả năng chịu được lực kẹp (100–1000 kN) phát sinh trong quá trình đóng khuôn, đảm bảo độ ổn định của khuôn trong suốt quá trình tạo hình; ③ Tuổi thọ sử dụng dài: Dẫn hướng tuyến tính được chế tạo từ vật liệu có độ cứng cao (SUJ2) và trải qua xử lý tôi bề mặt (độ cứng HRC60–62), do đó có khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn tốt, thích nghi được với môi trường làm việc khắc nghiệt của máy ép phun.
3.3 Ứng dụng trong hệ thống đẩy phôi
Tấm đẩy trong hệ thống đẩy cần di chuyển tuyến tính theo phương thẳng đứng (lên/xuống), và dẫn hướng tuyến tính cung cấp chức năng định hướng cho tấm này, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác của hành trình đẩy. Dẫn hướng tuyến tính được sử dụng kết hợp với trục vít bi trong hệ thống đẩy, và hai dẫn hướng tuyến tính được lắp đặt đối xứng để đảm bảo độ ổn định của tấm đẩy.
Mô tả bản vẽ tương thích (ghi chú chi tiết) như thể hiện trong Bản vẽ 3 (Cấu trúc Hệ thống Đẩy ra), hai thanh trượt tuyến tính được lắp đặt thẳng đứng ở cả hai bên của trục vít bi (độ song song cho phép ≤0,02 mm/m). Bản vẽ ghi chú các thông số kỹ thuật chính: mô hình thanh trượt tuyến tính là HGW20–HGW25, chiều dài thanh dẫn hướng là 300–600 mm (phù hợp với chiều dài trục vít bi), chiều rộng mặt cắt ngang của thanh dẫn hướng là 20–25 mm và khoảng cách tâm lắp đặt giữa hai thanh trượt tuyến tính là 80–120 mm. Con trượt của thanh trượt tuyến tính được cố định trên tấm đẩy ra bằng các vít đầu lục giác chìm M5–M6 (khoảng cách lỗ lắp: 30–50 mm), còn thanh dẫn hướng được cố định trên tấm khuôn động bằng các vít đầu lục giác chìm M6–M8 (khoảng cách lỗ lắp: 80–100 mm). Khi trục vít bi điều khiển tấm đẩy ra di chuyển lên xuống, con trượt sẽ trượt dọc theo thanh dẫn hướng, đảm bảo tấm đẩy ra di chuyển ổn định và không bị lệch. Bản vẽ cũng ghi chú độ vuông góc giữa thanh trượt tuyến tính và trục vít bi (≤0,02 mm/m) nhằm đảm bảo độ chính xác của thanh đẩy.
Mô hình đề xuất & Thông số lắp đặt : ① Mô hình thanh trượt tuyến tính: HGW20CC-HGW25CC (bộ trượt có mặt bích, dễ lắp đặt); ② Kích thước lắp đặt: Chiều dài thanh dẫn hướng 300–600 mm, chiều rộng tiết diện ngang 20–25 mm, hai thanh dẫn hướng được lắp đặt đối xứng (khoảng cách tâm 80–120 mm); ③ Yêu cầu lắp đặt: Độ song song giữa thanh trượt tuyến tính và trục vít bi không vượt quá 0,02 mm/m; độ vuông góc giữa thanh dẫn hướng và tấm đẩy ra không vượt quá 0,02 mm/m.
Ưu điểm chức năng ① Hướng dẫn chính xác: Dẫn hướng tuyến tính đảm bảo tấm đẩy di chuyển theo phương thẳng đứng, tránh hiện tượng nghiêng của thanh đẩy và đảm bảo sản phẩm chịu lực đều trong quá trình đẩy ra; ② Hoạt động ổn định: Ma sát lăn của dẫn hướng tuyến tính nhỏ, giúp giảm lực cản khi tấm đẩy di chuyển, từ đó đảm bảo độ ổn định của tốc độ đẩy và chất lượng sản phẩm; ③ Bảo trì dễ dàng: Dẫn hướng tuyến tính có cấu trúc đơn giản, dễ bôi trơn và bảo trì, giúp giảm khối lượng công việc bảo trì thiết bị.
4. Thiết kế phối hợp then chốt giữa vít me bi và dẫn hướng tuyến tính trong máy ép phun
Thiết kế phối hợp giữa vít me bi và dẫn hướng tuyến tính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng của máy ép phun. Các điểm then chốt sau cần được lưu ý, kết hợp với các thông số mô hình và kích thước lắp đặt đã nêu trên:
-
Lựa chọn Mẫu theo yêu cầu về tải trọng, tốc độ và độ chính xác định vị của các hệ thống khác nhau trên máy ép phun, hãy chọn mô hình vít me bi và thanh trượt tuyến tính phù hợp. Ví dụ: hệ thống phun yêu cầu độ chính xác định vị cao, do đó cần chọn vít me bi có độ chính xác cao (cấp C3–C5) và thanh trượt tuyến tính có khe hở nhỏ; hệ thống kẹp chịu tải lớn, do đó cần chọn vít me bi (SFU4016–SFU8032) và thanh trượt tuyến tính (HGH45–HGH65) có khả năng chịu tải cao; hệ thống đẩy sản phẩm có tải nhỏ và hành trình ngắn, do đó có thể chọn vít me bi cỡ nhỏ (SFU2508–SFU4016) và thanh trượt tuyến tính (HGW20–HGW25).
-
Độ chính xác lắp đặt trong quá trình lắp đặt, đảm bảo rằng trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính song song với nhau (độ sai lệch song song ≤ 0,02 mm/m) và bề mặt lắp đặt phẳng, nhẵn (độ phẳng ≤ 0,01 mm/m), tránh sai lệch khi lắp đặt vì điều này sẽ ảnh hưởng đến độ chính xác truyền động và định hướng. Đồng thời, đảm bảo kết nối giữa trục vít bi, thanh dẫn hướng tuyến tính và các thành phần khác là chắc chắn, không bị lỏng; mô-men xiết của các vít cố định cần được kiểm soát theo kích thước vít (M6: 5–8 N·m, M8: 10–15 N·m, M10: 15–20 N·m).
-
Bôi trơn và Bảo trì thường xuyên bôi trơn các trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính bằng dầu bôi trơn hoặc mỡ bôi trơn phù hợp (khuyến nghị: mỡ gốc lithium, độ nhớt theo tiêu chuẩn ISO VG220) nhằm giảm ma sát và mài mòn, đồng thời kéo dài tuổi thọ sử dụng. Chu kỳ bôi trơn là một lần sau mỗi 8 giờ vận hành liên tục; đồng thời, thường xuyên làm sạch các thanh dẫn hướng và trục vít bi để tránh tích tụ vụn nhựa và các tạp chất khác, điều này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các bộ phận.
-
Phối hợp bản vẽ trên bản vẽ thiết kế máy ép phun, vị trí lắp đặt, kích thước và phương thức kết nối của các trục vít bi và thanh dẫn hướng tuyến tính cần được ghi rõ, bao gồm mã model, đường kính, bước ren, chiều dài của trục vít bi; mã model, chiều dài, kích thước mặt cắt ngang của thanh dẫn hướng tuyến tính; khoảng cách giữa các lỗ lắp đặt; và dung sai độ song song/độ vuông góc. Mối quan hệ lắp ghép với các bộ phận khác (như động cơ servo, khớp nối, giá đỡ ổ bi và các bộ phận chuyển động) cần được thể hiện chính xác nhằm đảm bảo tính hợp lý và khả thi của toàn bộ kết cấu.

5. tóm tắt
Vít me bi và thanh dẫn hướng tuyến tính là các thành phần cốt lõi trong máy ép phun, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ép phun, hệ thống kẹp và hệ thống đẩy sản phẩm. Chúng hoạt động phối hợp để thực hiện truyền động chính xác và định hướng ổn định, đảm bảo độ chính xác cao, hiệu suất và độ ổn định của máy ép phun trong suốt quá trình tạo hình. Việc lựa chọn hợp lý các model (phù hợp với lực kẹp và điều kiện làm việc của máy ép phun), lắp đặt đúng cách (kiểm soát nghiêm ngặt độ song song, độ vuông góc và mô-men xiết) cũng như bảo trì định kỳ vít me bi và thanh dẫn hướng tuyến tính không chỉ giúp nâng cao hiệu năng của máy ép phun mà còn kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo vững chắc cho việc sản xuất các sản phẩm nhựa chất lượng cao. Các bản vẽ tương ứng cho từng tình huống ứng dụng thể hiện rõ vị trí lắp đặt, thông số model và kích thước ghi chú của các thành phần, từ đó thuận tiện cho công tác thiết kế, lắp đặt và bảo trì máy ép phun.
EN
AR
BG
CS
DA
NL
FI
FR
DE
EL
HI
IT
JA
KO
NO
PL
PT
RU
ES
SV
TL
ID
UK
VI
HU
TH
TR
FA
AF
MS
SW
GA
CY
BE
KA
LA
MY
TG
UZ

